Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cao quý" (1)

cao quý
Tiếng Anh Tính từnoble, precious, exalted
Từ vựng của tôi
Tình yêu thương là một giá trị cao quý của con người.
Love is a noble value of humanity.

swap_horiz Từ liên quan "cao quý" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cao quý" (2)

Nhà giáo là nghề cao quý.
A teacher is a noble profession.
Tình yêu thương là một giá trị cao quý của con người.
Love is a noble value of humanity.